Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 碌
碌
lù
bận rộn, vất vả
Hán việt:
lục
Nét bút
一ノ丨フ一フ一一丨丶一ノ丶
Số nét
13
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 碌
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
忙碌
mánglù
Bận rộn, nhộn nhịp
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
bận rộn, vất vả
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI