Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
jí
HSK 4
ghen ghét, đố kỵ
Hán Việt:TẬT••Loại từ:Tính từ
13 nét
フノ一丶一ノ丶一ノ一一ノ+1
Không dùng lượng từ riêng
女Nữ+疾Chữ Tật

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

嫉
jí
ghen ghét, đố kỵ
女
Bộ Nữnǚ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
Bộ Nữ
疾
Chữ Tậtjí
bệnh tật (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Người phụ nữ (女) mang nỗi ấm ức trong lòng như căn bệnh (疾) khó chữa, sinh ra tâm lý đố kỵ, ghen ghét (嫉).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:ghen ghét, đố kỵ
ENTiếng Anh:jealous, envy, hate
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他jídù嫉妒péngyou朋友de的chénggōng成功。
Anh ấy ghen tị với thành công của bạn.
He is jealous of his friend's success.
#2
búyào不要jí嫉hèn恨bǐ比nǐ你yōuxiù优秀de的rén人。
Đừng ghen ghét người giỏi hơn bạn.
Do not envy and resent people who are better than you.
#3
jí嫉è恶rú如chóu仇shì是tā他de的xìnggé性格。
Ghét cái ác như kẻ thù là tính cách của anh ấy.
Hating evil like an enemy is in his nature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây