嫉妒
HSK7-9
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 嫉妒
Định nghĩa
1
verb / noun
Nghĩa:ghen tị, đố kỵ, ghen ghét.
Ví dụ (8)
他总是嫉妒别人的成功,而不是反思自己。
Anh ta luôn đố kỵ với thành công của người khác thay vì tự kiểm điểm bản thân.
我们要化嫉妒为动力,努力提升自己。
Chúng ta phải biến lòng đố kỵ thành động lực, nỗ lực nâng cao bản thân.
嫉妒心会让人失去理智。
Lòng đố kỵ sẽ khiến con người mất đi lý trí.
出于嫉妒,他在背后说了同事很多坏话。
Xuất phát từ sự ghen ghét, anh ta đã nói xấu đồng nghiệp rất nhiều sau lưng.
你不必嫉妒他,因为他付出了你没看到的努力。
Bạn không cần phải ghen tị với anh ấy, bởi vì anh ấy đã bỏ ra những nỗ lực mà bạn không nhìn thấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây