Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 尴
【尷】
尴
gān
Lúng túng, bối rối
Hán việt:
dam
Nét bút
一ノフ丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
Số nét
13
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 尴
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
尴尬
gāngà
Xấu hổ
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Lúng túng, bối rối
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI