Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 腻
【膩】
腻
nì
Ngán, chán
Hán việt:
nhị
Nét bút
ノフ一一一一一丨フノ丶フ丶
Số nét
13
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 腻
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
油腻
yóunì
dầu mỡ, dính dầu, nhớp nháp
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
Ngán, chán
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI