Hán Việt:DU NHỊ••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy • chữ 油+由Do • chữ 油+月Nguyệt • chữ 腻+贰Chữ Nhị • chữ 腻
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

油腻
ngấy, béo, nhiều dầu mỡ (nói về đồ ăn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:ngấy, béo, nhiều dầu mỡ (nói về đồ ăn).
ENTiếng Anh:Greasy / Oily (food).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这道菜太油腻了,我吃不下。
Món này nhiều dầu mỡ quá, tôi ăn không trôi.
This dish is too greasy—I can't eat it.
#2
我想吃点儿清淡的,不要太油腻。
Tôi muốn ăn chút gì đó thanh đạm, đừng quá nhiều dầu mỡ.
I'd like something light, not too greasy.
#3
经常吃油腻的食物对身体不好。
Thường xuyên ăn đồ dầu mỡ không tốt cho sức khỏe.
Eating greasy food too often is bad for your health.
#4
我不喜欢吃肥肉,觉得很油腻。
Tôi không thích ăn thịt mỡ, cảm thấy rất ngấy.
I don't like eating fatty meat; I find it too greasy.
#5
为了减肥,他戒掉了所有油腻的东西。
Để giảm cân, anh ấy đã cai tất cả những đồ ăn dầu mỡ.
To lose weight, he gave up all greasy foods.
2
Tính từ (tiếng lóng, metaphor)
VINghĩa:dầu mỡ, bóng bẩy, sến súa (từ lóng chỉ đàn ông trung niên xuề xòa, ranh mãnh hoặc cố tỏ ra trẻ trung/thả thính quá đà).
ENTiếng Anh:Sleazy / Oily (personality/appearance).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
他说话的语气让人觉得很油腻。
Giọng điệu nói chuyện của anh ta khiến người ta thấy rất 'dầu mỡ' (sến, giả tạo).
The way he speaks comes across as sleazy.
#2
别做一个油腻的中年大叔。
Đừng làm một ông chú trung niên 'dầu mỡ' (lôi thôi, kém duyên).
Don't become a sleazy middle-aged man.
#3
他的表演太油腻了,一点都不自然。
Diễn xuất của anh ấy 'dầu mỡ' quá (làm màu), chẳng tự nhiên chút nào.
His performance was too oily and not natural at all.
#4
怎样避免变得油腻?
Làm thế nào để tránh trở nên 'dầu mỡ'?
How can I avoid becoming greasy?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

