Hán Việt:ỔN••Loại từ:Tính từ
14 nét
ノ一丨ノ丶ノフフ一一丶フ+2
Không dùng lượng từ riêng
禾Hòa+急Chữ Cấp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
稳
Ổn định, vững chắc
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)

急
Chữ Cấp
gấp, vội (bên phải)
Hình ảnh minh họa

稳
Ổn định, vững chắc
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Ổn định, vững chắc
ENTiếng Anh:steady, stable, firm
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这张桌子很稳。
Cái bàn này rất vững.
This table is very steady.
#2
物价保持稳定。
Giá cả giữ ổn định.
Prices remained stable.
#3
他走得很稳。
Anh ấy đi rất vững.
He walks very steadily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây