Hán Việt:GIA••Loại từ:Danh từ
14 nét
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨+2
Không dùng lượng từ riêng
壴Chúc+加Gia
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
嘉
Tốt đẹp, đáng khen
壴
Chúc
Cái trống (phía trên)
加
Gia
Thêm / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

嘉
Tốt đẹp, đáng khen
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:Tốt đẹp, đáng khen
ENTiếng Anh:good, praise, fine, auspicious
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这是一个嘉奖。
Đây là một lời khen thưởng.
This is a commendation.
#2
嘉宾已经到场。
Khách quý đã có mặt.
The honored guests have arrived.
#3
他的行为值得嘉许。
Hành vi của anh ấy đáng được khen ngợi.
His behavior is worthy of praise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây