菌
一丨丨丨フノ一丨ノ丶一
11
种, 棵
HSK1
Danh từ
Từ ghép (13)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'jūn')
Nghĩa:vi khuẩn, vi sinh vật; nấm
Ví dụ (3)
医生发现了细菌感染。
Bác sĩ phát hiện nhiễm vi khuẩn.
这种真菌会影响植物。
Loại nấm này sẽ ảnh hưởng đến thực vật.
实验室正在培养菌种。
Phòng thí nghiệm đang nuôi cấy chủng vi sinh.
2
danh từ (đọc 'jùn')
Nghĩa:nấm ăn, nấm lớn trong một số cách nói.
Ví dụ (3)
山里有很多野菌。
Trong núi có nhiều nấm dại.
这种菌可以食用。
Loại nấm này có thể ăn được.
菌汤味道很鲜。
Canh nấm có vị rất ngon ngọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây