Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 膀
膀
bǎng
Cánh; bả vai
Hán việt:
bàng
Nét bút
ノフ一一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Số nét
14
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 膀
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
肩膀
jiānbǎng
Bờ vai
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Cánh; bả vai
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI