Hán Việt:MẬT••Loại từ:Danh từ
14 nét
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨+2
宓Chữ Mật+虫Trùng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
蜜
Mật ong
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo / âm đọc (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

蜜
Mật ong
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Mật ong
ENTiếng Anh:honey, sweet
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
果园里百花盛开,成群的蜜蜂正在花丛中辛勤采蜜。
Trong vườn cây ăn quả trăm hoa đua nở, từng đàn ong mật đang chăm chỉ hút mật giữa những khóm hoa.
Hundreds of flowers are in full bloom in the orchard, and swarms of bees are busily gathering nectar among the blossoms.
#2
这瓶蜂蜜很甜。
Chai mật ong này rất ngọt.
This jar of honey is very sweet.
#3
她喜欢喝蜜水。
Cô ấy thích uống nước mật ong.
She likes drinking honey water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây