蜜
丶丶フ丶フ丶ノ丶丨フ一丨一丶
14
只
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Mật ong
Ví dụ (3)
蜜蜂采蜜。
Ong mật hút mật.
这瓶蜂蜜很甜。
Chai mật ong này rất ngọt.
她喜欢喝蜜水。
Cô ấy thích uống nước mật ong.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây