Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 谱
【譜】
谱
pǔ
Bảng phổ; bản nhạc
Hán việt:
phả
Nét bút
丶フ丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
Số nét
14
Lượng từ:
本, 部, 册
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 谱
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
脸谱
liǎnpǔ
mặt nạ trong kịch Trung Quốc, đặc biệt là trong kịch tuồng
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bảng phổ; bản nhạc
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI