墅
丨フ一一丨一一フ丶フ丨一丨一
14
座
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:biệt thự, nhà nghỉ ngoại ô
Ví dụ (3)
他在郊外买了一栋别墅。
Anh ấy mua một căn biệt thự ở ngoại ô.
这片区域有很多墅区。
Khu vực này có nhiều khu biệt thự.
度假墅靠近海边。
Biệt thự nghỉ dưỡng gần biển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây