Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 遭
遭
zāo
gặp phải, đối mặt (với rủi ro)
Hán việt:
tao
Nét bút
一丨フ一丨丨一丨フ一一丶フ丶
Số nét
14
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 遭
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
遭遇
zāoyù
gặp phải, trải qua
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:
gặp phải, đối mặt (với rủi ro)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI