Hán Việt:CHẤN••Loại từ:Động từ
15 nét
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一+3
Không dùng lượng từ riêng
雨Vũ+辰Thần
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
震
rung chuyển, run rẩy
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)

辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

震
rung chuyển, run rẩy
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:rung chuyển, run rẩy
ENTiếng Anh:shake, shock, vibrate, quake
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
地震让房子摇晃。
Động đất làm nhà rung lắc.
The earthquake made the house shake.
#2
巨响震动了窗户。
Tiếng nổ lớn làm cửa sổ rung chuyển.
The loud noise shook the windows.
#3
这个消息震惊了大家。
Tin này làm mọi người chấn động.
This news shocked everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây