Hán Việt:LÊ••Loại từ:Danh từ
15 nét
ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶+3
Không dùng lượng từ riêng
黍Thử+刀Đao+水Thủy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
黎
màu đen; dân chúng; bình minh
黍
Bộ Thử
Cây lúa nếp, hạt kê
刀
Bộ Đao
Lưỡi dao gặt

水
Bộ Thủy
Dòng nước nấu keo đen

Hình ảnh minh họa

黎
màu đen; dân chúng; bình minh
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ
VINghĩa:màu đen; dân chúng; bình minh
ENTiếng Anh:Black / The common people / Dawn.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
黎明时天空渐亮。
Lúc bình minh bầu trời dần sáng.
The sky gradually brightens at dawn.
#2
经过全体将士的浴血奋战,黎明百姓终于过上了安定的生活。
Trải qua cuộc chiến đấu anh dũng của toàn thể tướng sĩ, dân chúng cuối cùng đã có được cuộc sống yên ổn.
After the bloody battles fought by all the officers and soldiers, the common people finally lived a stable life.
#3
黎黑的脸显示他常晒太阳。
Khuôn mặt đen sạm cho thấy anh ấy thường phơi nắng.
His dark, sunburned face shows that he is often out in the sun.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây