巴黎
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 巴黎
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Paris
Ví dụ (3)
巴黎是法国的首都。
Paris là thủ đô của Pháp.
她想去巴黎旅行。
Cô ấy muốn đi du lịch Paris.
巴黎的艺术氛围很浓。
Không khí nghệ thuật ở Paris rất đậm nét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây