Hán Việt:ỦY••Loại từ:Động từ
15 nét
フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶丶+3
Không dùng lượng từ riêng
尉Úy+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
慰
an ủi, động viên
尉
Úy
Quản lý / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

慰
an ủi, động viên
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:an ủi, động viên
ENTiếng Anh:comfort, console, reassure
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
她安慰了伤心的朋友。
Cô ấy an ủi người bạn buồn.
She comforted her sad friend.
#2
老师慰问了生病的学生。
Thầy cô thăm hỏi học sinh bị bệnh.
The teacher visited and expressed sympathy to the sick student.
#3
这句话让他感到欣慰。
Câu nói này khiến anh ấy cảm thấy được an ủi.
This remark made him feel gratified.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây