Hán Việt:TỆ••Loại từ:Danh từ
14 nét
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶一+2
Không dùng lượng từ riêng
敝Chữ Tệ+廾Củng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
弊
tệ nạn, gian lận; nhược điểm, tai hại
敝
Chữ Tệ
Tấm vải rách nát, hư hỏng / biểu âm (phía trên)
廾
Bộ Củng
Hai bàn tay nâng lên che đậy (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

弊
tệ nạn, gian lận; nhược điểm, tai hại
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:tệ nạn, gian lận; nhược điểm, tai hại
ENTiếng Anh:Malpractice / Fraud / Drawback / Harm.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这种制度有很多弊端。
Chế độ này có nhiều nhược điểm.
This system has many drawbacks.
#2
考试作弊是不对的。
Gian lận thi cử là sai.
Cheating on an exam is wrong.
#3
我们要革除旧弊。
Chúng ta phải xóa bỏ tệ nạn cũ.
We must eradicate old abuses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây