Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
bì
HSK 5
tệ nạn, gian lận; nhược điểm, tai hại
Hán Việt:TỆ••Loại từ:Danh từ
14 nét
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶一+2
Không dùng lượng từ riêng
敝Chữ Tệ+廾Củng

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

弊
bì
tệ nạn, gian lận; nhược điểm, tai hại
敝
Chữ Tệbì
Tấm vải rách nát, hư hỏng / biểu âm (phía trên)
廾
Bộ Củnggǒng
Hai bàn tay nâng lên che đậy (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Hai bàn tay (廾) cố che đậy tấm vải rách nát hư hỏng (敝) bên trên, phơi bày những thói xấu và tệ nạn, gian lận (弊).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:tệ nạn, gian lận; nhược điểm, tai hại
ENTiếng Anh:Malpractice / Fraud / Drawback / Harm.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
zhè这zhǒng种zhìdù制度yǒu有hěn很duō多bìduān弊端。
Chế độ này có nhiều nhược điểm.
This system has many drawbacks.
#2
kǎoshì考试zuòbì作弊shì是bú不duì对de的。
Gian lận thi cử là sai.
Cheating on an exam is wrong.
#3
wǒmen我们yào要gé革chú除jiù旧bì弊。
Chúng ta phải xóa bỏ tệ nạn cũ.
We must eradicate old abuses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây