膝
ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶
15
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:đầu gối
Ví dụ (3)
他的膝盖受伤了。
Đầu gối anh ấy bị thương.
老人膝下有三个孩子。
Cụ già có ba người con cháu bên gối.
她抱膝坐在床边。
Cô ấy ôm gối ngồi bên giường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây