Hán Việt:TRỪNG••Loại từ:Động từ
15 nét
丶丶一フ丶ノノ丶一丨フ一+3
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+登Đăng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
澄
trong, làm trong; lắng cặn
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)

登
Đăng
Lên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

澄
trong, trong suốt; làm rõ, làm trong.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / động từ
Đa âm (多音字): đọc là “chéng”VINghĩa:trong, trong suốt; làm rõ, làm trong.
ENTiếng Anh:Clear / To clarify.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
湖水澄清见底。
Nước hồ trong thấy đáy.
The lake water is crystal clear to the bottom.
#2
他澄清了误会。
Anh ấy làm rõ hiểu lầm.
He clarified the misunderstanding.
#3
天空澄澈明亮。
Bầu trời trong sáng.
The sky is clear and bright.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “dèng”VINghĩa:làm lắng, để cặn lắng xuống.
ENTiếng Anh:To settle / To clarify by settling.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这盆水要澄一会儿。
Chậu nước này cần để lắng một lúc.
This basin of water needs to settle for a while.
#2
把泥沙澄下去再用水。
Để bùn cát lắng xuống rồi hãy dùng nước.
Let the mud and sand settle to the bottom before using the water.
#3
汤澄清后再倒出来。
Nước canh lắng trong rồi hãy đổ ra.
Pour the soup out after it settles and becomes clear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây