bàng
Bảng Anh
Hán việt: bàng
ノ一一一フ丶一丶ノ丶フ丶一フノ
15
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảng Anh
Ví dụ (3)
zhèběnshūshíyīngbàng
Cuốn sách này mười bảng Anh.
huànlexiēyīngbàng
Anh ấy đổi một ít bảng Anh.
bàngshìyīngguóhuò dān wèi
Bảng là đơn vị tiền tệ của Anh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây