英镑
yīngbàng
Bảng Anh (đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh).
Hán việt: anh bàng
HSK 5
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bảng Anh (đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh).
Ví dụ (10)
xiàn zàirén mín duì huànyīngbàngdehuì shìduō shao
Tỷ giá đổi Nhân dân tệ sang Bảng Anh hiện tại là bao nhiêu?
yīngguóliú xuéxuéfèitōng chángshìyòngyīngbàngzhīde
Đi du học Anh, học phí thường được chi trả bằng Bảng Anh.
zhèjiànzàilúndūnmàiliǎngbǎiyīngbàng
Chiếc áo khoác lớn này bán ở London với giá 200 Bảng.
zuì jìnyīngbàngbiǎnzhíleyīngguó yóu jiàohuásuàn
Gần đây Bảng Anh mất giá, đi du lịch Anh khá là hời.
yàoyín hángzhèxiēměiyuánhuànchéngyīngbàng
Tôi cần ra ngân hàng đổi chỗ Đô la Mỹ này sang Bảng Anh.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây