熬
一一丨一フノノ一ノ丶丶丶丶丶
14
HSK7-9
Động từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:nấu, sắc (thuốc), hầm, ninh, chịu đựng, ráng chịu, thức (đêm).
Ví dụ (8)
为了准备考试,他已经连着熬了三个通宵。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, cậu ấy đã thức trắng (nấu cháo) liên tục 3 đêm rồi.
这锅汤要用小火慢慢熬才能入味。
Nồi canh này phải dùng lửa nhỏ hầm (ninh) từ từ mới ngấm gia vị.
苦日子终于熬到了头,现在生活好起来了。
Những ngày tháng khổ cực cuối cùng cũng chịu đựng xong (đến hồi kết), giờ cuộc sống đã tốt lên rồi.
奶奶正在厨房里熬中药。
Bà nội đang ở trong bếp sắc thuốc Bắc.
那种痛苦的折磨真让人难熬。
Sự giày vò đau đớn đó thật khiến người ta khó mà chịu đựng nổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây