辩
丶一丶ノ一一ノ丶フ丶一丶ノ一一丨
16
场
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Lời (言) hai bên (辡) tranh cãi, đối đáp bào chữa, tranh luận 辩.
Thành phần cấu tạo
辩
tranh luận, bào chữa
辡
Biện
Hai bên (phía hai bên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (phía giữa)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:tranh luận, bào chữa
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây