遵
丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶
15
个
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Đi (辶) theo (尊) đường tôn trọng, tuân thủ quy tắc, tuân theo 遵.
Thành phần cấu tạo
遵
tuân theo, theo dõi
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
尊
Tôn
Tôn / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:tuân theo, theo dõi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây