Hán Việt:TUÂN THỦ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước • chữ 遵+尊Tôn • chữ 遵+宀Miên • chữ 守+寸Thốn • chữ 守
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

遵守
tuân thủ, chấp hành, giữ đúng (luật lệ, quy định, thời gian, lời hứa).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:tuân thủ, chấp hành, giữ đúng (luật lệ, quy định, thời gian, lời hứa).
ENTiếng Anh:To abide by / To comply with / To observe (rules/laws).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
人人都应该遵守交通规则。
Mọi người đều nên tuân thủ luật giao thông.
Everyone should obey the traffic rules.
#2
我们会严格遵守合同。
Chúng tôi sẽ tuân thủ nghiêm ngặt hợp đồng.
We will strictly abide by the contract.
#3
学生必须遵守校规。
Học sinh bắt buộc phải chấp hành nội quy nhà trường.
Students must follow the school rules.
#4
请大家遵守时间,不要迟到。
Xin mọi người hãy tuân thủ thời gian (đúng giờ), đừng đến muộn.
Please be punctual and don't be late.
#5
作为公民,我们要遵守法律。
Là công dân, chúng ta phải tuân thủ pháp luật.
As citizens, we must obey the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


