Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
mó / mò
HSK 5
mài, nghiền, đánh bóng; giày vò, rèn luyện.
Hán Việt:MA••Loại từ:Động từ
16 nét
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一+4
Không dùng lượng từ riêng
麻Ma+石Thạch

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

磨
mó / mò
mài, nghiền; cối xay
麻
Bộ Mamá
Gai / âm đọc (phía trên)
石
Bộ Thạchshí
Đá (phía dưới)
Bộ Thạch
Mẹo nhớ nhanh:

Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “mó”
VINghĩa:mài, nghiền, đánh bóng; giày vò, rèn luyện.
ENTiếng Anh:To grind / To polish / To wear down.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā他yòng用shā砂zhǐ纸mó磨mùbǎn木板。
Anh ấy dùng giấy nhám mài tấm gỗ.
He sanded the wooden board with sandpaper.
#2
shíjiān时间huì会mó磨píng平shāngtòng伤痛。
Thời gian sẽ mài phẳng nỗi đau.
Time will smooth away the pain.
#3
zhè这duàn段jīnglì经历móliàn磨练le了tā他de的yìzhì意志。
Trải nghiệm này rèn luyện ý chí của anh ấy.
This experience tempered his willpower.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “mò”
VINghĩa:cối xay, đá xay.
ENTiếng Anh:Mill / Grindstone.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
lǎo老wū屋lǐ里yǒu有yì一pán盘shímò石磨。
Trong nhà cũ có một cối đá.
There is a stone mill in the old house.
#2
nóngmín农民yòng用shímò石磨bǎ把màizi麦子móchéng磨成miànfěn面粉。
Nông dân dùng cối xay đá để xay lúa mì thành bột.
Farmers use a stone mill to grind wheat into flour.
#3
zhè这zuò座mó磨yǐjīng已经búyòng不用le了。
Cối xay này đã không còn được dùng nữa.
This mill is no longer in use.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây