磨
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
16
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Đá (石) mài (麻) nhẵn bóng, chà xát đánh bóng, mài giũa 磨.
Thành phần cấu tạo
磨
Mài giũa, đánh bóng
麻
Bộ Ma
Gai / âm đọc (phía trên)
石
Bộ Thạch
Đá (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:Mài giũa, đánh bóng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây