Hán Việt:ĐIÊU••Loại từ:Danh từ
16 nét
ノフ一丨一丨フ一ノ丨丶一+4
周Chu+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
雕
chim ưng/đại bàng; điêu khắc
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim (bên phải)

Hình ảnh minh họa

雕
chim ưng, đại bàng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:chim ưng, đại bàng.
ENTiếng Anh:Eagle / Hawk.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
一只雕在天空盘旋。
Một con chim ưng bay lượn trên bầu trời.
An eagle is circling in the sky.
#2
山顶上停着一只大雕。
Trên đỉnh núi có một con đại bàng đậu.
A large eagle is perched on the mountaintop.
#3
草原上常见猛雕。
Trên thảo nguyên thường thấy chim ưng dữ.
Fierce eagles are commonly seen on the grassland.
2
Động từ
VINghĩa:điêu khắc, chạm trổ.
ENTiếng Anh:To carve / To engrave.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
工匠正在雕木像。
Thợ thủ công đang chạm tượng gỗ.
The craftsman is carving a wooden statue.
#2
这块玉雕得很精细。
Miếng ngọc này được chạm rất tinh xảo.
This piece of jade is very finely carved.
#3
墙上雕着花纹。
Trên tường có chạm hoa văn.
Patterns are carved on the wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây