Hán Việt:BĂNG ĐIÊU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
冫Băng+水Thủy+周Chu+隹Chuy
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

冰雕
băng đăng, tác phẩm điêu khắc trên băng, nghệ thuật khắc băng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:băng đăng, tác phẩm điêu khắc trên băng, nghệ thuật khắc băng.
ENTiếng Anh:Ice sculpture.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
哈尔滨的冰雕节在全世界都很有名。
Lễ hội băng đăng Cáp Nhĩ Tân rất nổi tiếng trên toàn thế giới.
Harbin's Ice Sculpture Festival is famous all over the world.
#2
这简直是一件完美的冰雕艺术品。
Đây quả thực là một tác phẩm nghệ thuật điêu khắc băng hoàn hảo.
This is simply a perfect ice sculpture artwork.
#3
制作冰雕需要非常寒冷的天气。
Chế tác băng đăng cần thời tiết vô cùng lạnh giá.
Making ice sculptures requires very cold weather.
#4
到了夏天,这些美丽的冰雕就会融化。
Đến mùa hè, những tác phẩm điêu khắc băng tuyệt đẹp này sẽ tan chảy.
When summer comes, these beautiful ice sculptures will melt.
#5
我们在巨大的冰雕城堡前拍了很多照片。
Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh trước lâu đài băng khổng lồ.
We took many photos in front of the huge ice sculpture castle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


