Hán Việt:HÁM••Loại từ:Tính từ
16 nét
丶丶丨一ノ一丨フ一フノ丶+4
Không dùng lượng từ riêng
忄Tâm+感Cảm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
憾
tiếc nuối, hối hận
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)

感
Cảm
Cảm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

憾
tiếc nuối, hối hận
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:tiếc nuối, hối hận
ENTiếng Anh:regret, remorse, sorrow
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这次失败让他很遗憾。
Thất bại lần này khiến anh ấy rất tiếc nuối.
This failure left him with deep regret.
#2
错失这次比赛机会,他心中留下了深深的遗憾。
Bỏ lỡ cơ hội thi đấu lần này, trong lòng anh ấy để lại nỗi tiếc nuối sâu sắc.
Missing this opportunity to compete left a deep regret in his heart.
#3
没能见到她是我的憾事。
Không thể gặp cô ấy là việc đáng tiếc của tôi.
Not being able to meet her is a regret of mine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây