遗憾
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 遗憾
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:đáng tiếc, tiếc nuối, ân hận (cảm xúc khi không đạt được mong muốn hoặc bỏ lỡ cơ hội).
Ví dụ (6)
很遗憾,我不能参加你的婚礼。
Rất tiếc (Thật đáng tiếc), tôi không thể tham gia hôn lễ của bạn.
这件事让他感到非常遗憾。
Chuyện này khiến anh ấy cảm thấy vô cùng tiếc nuối.
这是一个令人遗憾的消息。
Đây là một tin tức đáng tiếc.
如果你不去,你会感到遗憾的。
Nếu bạn không đi, bạn sẽ cảm thấy hối tiếc đấy.
虽然输了比赛,但我们没有遗憾,因为尽力了。
Tuy thua cuộc, nhưng chúng tôi không hề nuối tiếc, vì đã cố gắng hết sức rồi.
2
Danh từ
Nghĩa:sự tiếc nuối, điều ân hận.
Ví dụ (6)
不要让人生留下遗憾。
Đừng để cuộc đời để lại sự nuối tiếc nào.
这是我心中最大的遗憾。
Đây là điều nuối tiếc lớn nhất trong lòng tôi.
弥补遗憾。
Bù đắp những tiếc nuối.
带着遗憾离开。
Rời đi mang theo sự tiếc nuối.
没能见到最后一面,成了他终身的遗憾。
Không thể gặp mặt lần cuối đã trở thành niềm ân hận suốt đời của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây