Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
lán
HSK 5
cái rổ, giỏ
Hán Việt:LAM••Loại từ:Danh từ
16 nét
ノ一丶ノ一丶丨丨ノ一丶丨+4
⺮Trúc+监Giám

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

篮
lán
cái rổ, giỏ
⺮
Bộ Trúczhú
Tre (phía trên)
Bộ Trúc
监
Giámjiān
Giám / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Người thợ dùng những nan tre dẻo dai (⺮) đan khéo léo thành chiếc đồ đựng có vành rộng (监) để hái trái cây, gọi là cái giỏ, cái lẵng và bóng rổ (篮).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:cái rổ, giỏ
ENTiếng Anh:basket
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tā她tí提zhe着yì一zhī只cài菜lán篮。
Cô ấy xách một cái giỏ đi chợ.
She is carrying a market basket.
#2
lánzi篮子lǐ里zhuāngmǎn装满le了shuǐguǒ水果。
Trong giỏ đầy trái cây.
The basket is filled with fruit.
#3
yùndòngyuán运动员bǎ把qiú球tóujìn投进lán篮lǐ里。
Vận động viên ném bóng vào rổ.
The player shot the ball into the basket.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây