lán
cái rổ, giỏ
Hán việt: lam
ノ一丶ノ一丶丨丨ノ一丶丨フ丨丨一
16
只, 个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Tre (⺮) đan ( âm đọc) thành giỏ, đồ đựng đan lát, rổ .

Thành phần cấu tạo

lán
cái rổ, giỏ
Bộ Trúc
Tre (phía trên)
Giám
Giám / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:cái rổ, giỏ

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI