jīng
cá voi
Hán việt: kình
ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶
16
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Cá () lớn ( âm đọc) nhất đại dương, loài thú biển khổng lồ, cá voi .

Thành phần cấu tạo

jīng
cá voi
Bộ Ngư (giản thể)
Cá (bên trái)
Kinh
Kinh đô / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:cá voi

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI