Hán Việt:SẬU••Loại từ:Danh từ
17 nét
フフ一一丨丨一一一フ丶ノ+5
Không dùng lượng từ riêng
马Mã+聚Tụ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
骤
Đột ngột, nhanh chóng
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)

聚
Tụ
Tụ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

骤
Đột ngột, nhanh chóng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:Đột ngột, nhanh chóng
ENTiếng Anh:sudden, abruptly, swift
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
天气骤然变冷。
Thời tiết đột nhiên trở lạnh.
The weather suddenly turned cold.
#2
雨骤然下大了。
Mưa đột ngột nặng hạt.
The rain suddenly grew heavy.
#3
车速骤增很危险。
Tốc độ xe tăng đột ngột rất nguy hiểm.
A sudden increase in speed is very dangerous.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây