骤
フフ一一丨丨一一一フ丶ノ丨ノノノ丶
17
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Ngựa (马) phi nhanh (聚 biến thể) bất ngờ, xảy ra đột ngột, đột ngột 骤.
Thành phần cấu tạo
骤
Đột ngột, nhanh chóng
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
聚
Tụ
Tụ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:Đột ngột, nhanh chóng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây