蹈
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一
17
支
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chân (足) bước (舀 âm đọc) theo điệu, nhảy múa bước đi, bước đi 蹈.
Thành phần cấu tạo
蹈
Bước đi, đạp lên
足
Bộ Túc
Chân (bên trái)
舀
Yểu
Múc / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:Bước đi, đạp lên
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây