爵
ノ丶丶ノ丨フ丨丨一フ一一フ丶一丨丶
17
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hình cốc rượu quý thời cổ dùng trong nghi lễ, danh hiệu cao quý, tước 爵.
Thành phần cấu tạo
爵
Danh hiệu quý tộc
爵
Bộ Tước
Hình cốc rượu nghi lễ thời xưa
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Danh hiệu quý tộc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây