爵士
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 爵士
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nhạc jazz
Ví dụ (3)
这家咖啡馆晚上有爵士表演。
Quán cà phê này buổi tối có biểu diễn nhạc jazz.
爵士音乐很自由。
Nhạc jazz rất tự do.
他喜欢听爵士钢琴。
Anh ấy thích nghe piano jazz.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây