就
丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶
12
HSK 1/2
Trạng từ
Gợi nhớ
Đến kinh đô (京) đặc biệt (尤) quan trọng, đến nơi rồi thì ngay lập tức bắt đầu, chính là 就 vậy, ngay thôi.
Thành phần cấu tạo
就
đã; ngay; thì; chính là
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao (nằm bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
adverb (emphasis/confirmation)
Nghĩa:chính là, chính, chỉ (nhấn mạnh sự khẳng định hoặc phạm vi).
Ví dụ (7)
那就是我要找的人。
Đó chính là người mà tôi đang tìm.
我就有一本书,没有两本。
Tôi chỉ có đúng một cuốn sách, không có hai cuốn.
这就是爱。
Đây chính là tình yêu.
不用找了,就在这儿。
Không cần tìm nữa, (nó) ở ngay đây này.
他就是不想去。
Anh ấy chính là không muốn đi (Nhấn mạnh thái độ).
2
adverb (temporal/conditional)
Nghĩa:thì, ngay, liền (diễn tả hành động xảy ra sớm, nhanh chóng hoặc kết quả của điều kiện).
Ví dụ (8)
我吃了饭就去学校。
Tôi ăn cơm xong là đi đến trường ngay.
如果你不去,那我也不去。
Nếu bạn không đi, thì tôi cũng không đi.
请稍等,我马上就来。
Vui lòng đợi một chút, tôi đến ngay đây.
一到家我就给你打电话。
Vừa về đến nhà là tôi sẽ gọi điện cho bạn liền.
很容易,一学就会。
Rất dễ, học một cái là biết ngay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây