Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5
chéngjiù
HSK 5
thành tựu, thành quả.
Hán Việt:THÀNH TỰU••Loại từ:Danh từ
2 chữ
戊Chữ Mậu • chữ 成+丁Chữ Đinh • chữ 成+京Kinh • chữ 就+尤Vưu • chữ 就

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

成就
chéngjiù
Thành tựu, thành công
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậuwù
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinhdīng
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
就
jiù • tựu
đã
京
Kinhjīng
Kinh đô, nơi cao (nằm bên trái)
尤
Vưuyóu
Đặc biệt / âm đọc (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "成就" (chéngjiù) mang nghĩa "Thành tựu, thành công", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 就 (jiù - tựu): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:thành tựu, thành quả.
ENTiếng Anh:Achievement, accomplishment, success.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他zài在kēxué科学lǐngyù领域qǔdé取得le了zhòngdà重大de的chéngjiù成就。
Anh ấy đã đạt được thành tựu to lớn trong lĩnh vực khoa học.
He has made significant achievements in the field of science.
#2
zhèxiē这些shì是tā他duōnián多年nǔlì努力gōngzuò工作de的chéngjiù成就。
Đây là thành quả của nhiều năm làm việc nỗ lực của ông ấy.
These are the achievements of his many years of hard work.
#3
zhōngguó中国de的jīngjì经济chéngjiù成就lìng令shìjiè世界zhǔmù瞩目。
Thành tựu kinh tế của Trung Quốc khiến cả thế giới chú ý.
China's economic achievements have attracted worldwide attention.
#4
wǒmen我们yào要zhēnxī珍惜xiànzài现在suǒ所qǔdé取得de的chéngjiù成就。
Chúng ta phải trân trọng những thành tựu đã đạt được hiện nay.
We should cherish the achievements we have made so far.
#5
zhè这bùjǐn不仅shì是gè个rén人de的chénggōng成功,yě也shì是tuánduì团队de的chéngjiù成就。
Đây không chỉ là thành công cá nhân, mà còn là thành tựu của cả đội ngũ.
This is not only a personal success, but also an achievement of the team.
2
Động từ
VINghĩa:hoàn thành, đạt được, tạo nên.
ENTiếng Anh:To achieve, to accomplish, to bring about.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
shì是cuòzhé挫折chéngjiù成就le了tā他de的jiānqiáng坚强。
Chính những thất bại đã tạo nên sự kiên cường của anh ấy.
It was setbacks that made him strong.
#2
nǐ你xiǎng想chéngjiù成就yì一fān番dà大shìyè事业ma吗?
Bạn có muốn gây dựng nên một sự nghiệp lớn không?
Do you want to accomplish a great undertaking?
#3
hǎo好de的xíguàn习惯kěyǐ可以chéngjiù成就yí一gè个rén人de的yìshēng一生。
Thói quen tốt có thể tạo nên (hoàn thành) cả cuộc đời của một con người.
Good habits can shape a person's entire life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây