Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
zhù
HSK 2
chúc, mong (bày tỏ hy vọng điều tốt lành đến với người khác).
Hán Việt:CHÚC••Loại từ:Động từ
9 nét
丶フ丨丶丨フ一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
礻Thị+兄Huynh

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

祝
zhù
chúc, chúc mừng
礻
Bộ Thị (đứng)shì
Thần linh, tế lễ (nằm bên trái)
Bộ Thị (đứng)
兄
Huynhxiōng
Anh trai, người cầu nguyện (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), người trưởng tộc (兄) thành kính chắp tay gửi gắm những lời cầu mong tốt đẹp, nghĩa là chúc mừng, cầu chúc (祝).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:chúc, mong (bày tỏ hy vọng điều tốt lành đến với người khác).
ENTiếng Anh:To wish (well).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhù祝nǐ你shēngrì生日kuàilè快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Happy birthday to you!
#2
zhù祝nǐ你shēntǐ身体jiànkāng健康,wànshìrúyì万事如意。
Chúc bạn sức khỏe dồi dào, vạn sự như ý.
Wishing you good health and all the best.
#3
míngtiān明天nǐ你yào要kǎoshì考试le了,zhù祝nǐhǎo你好yùn运。
Ngày mai bạn thi rồi, chúc bạn may mắn.
You have an exam tomorrow. Good luck!
#4
zhùnǐmen祝你们lǚtú旅途yúkuài愉快。
Chúc các bạn có một chuyến du lịch vui vẻ (thượng lộ bình an).
Have a pleasant trip.
#5
zhù祝dàjiā大家xīnnián新年kuàilè快乐!
Chúc mọi người năm mới vui vẻ!
Happy New Year, everyone!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây