Hán Việt:CHÚC••Loại từ:Động từ
9 nét
丶フ丨丶丨フ一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
礻Thị+兄Huynh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
祝
chúc, chúc mừng
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, tế lễ (nằm bên trái)

兄
Huynh
Anh trai, người cầu nguyện (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

祝
chúc, mong (bày tỏ hy vọng điều tốt lành đến với người khác).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chúc, mong (bày tỏ hy vọng điều tốt lành đến với người khác).
ENTiếng Anh:To wish (well).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
祝你生日快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Happy birthday to you!
#2
祝你身体健康,万事如意。
Chúc bạn sức khỏe dồi dào, vạn sự như ý.
Wishing you good health and all the best.
#3
明天你要考试了,祝你好运。
Ngày mai bạn thi rồi, chúc bạn may mắn.
You have an exam tomorrow. Good luck!
#4
祝你们旅途愉快。
Chúc các bạn có một chuyến du lịch vui vẻ (thượng lộ bình an).
Have a pleasant trip.
#5
祝大家新年快乐!
Chúc mọi người năm mới vui vẻ!
Happy New Year, everyone!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây