藏
一丨丨一ノフ一ノ一丨フ一丨フフノ丶
17
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Cỏ (艹) che giấu (臧) bên dưới, cất kín cất trữ, giấu 藏.
Thành phần cấu tạo
藏
Giấu giếm, cất trữ
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
臧
Tang
Giấu / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:Giấu giếm, cất trữ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây