耀
丨丶ノ一ノフフ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
20
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Ánh sáng (光 biến thể) tỏa rạng rỡ, lấp lánh chói chang, tỏa sáng 耀.
Thành phần cấu tạo
耀
Tỏa sáng, lấp lánh
光
Quang (biến thể)
Sáng (phía trên)
隹
Bộ Chuy
Chim (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:Tỏa sáng, lấp lánh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây