囊
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶
22
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hình cái túi rộng chứa nhiều đồ, bao bọc gói ghém, túi 囊.
Thành phần cấu tạo
囊
túi, bao; yếu ớt/vụng về trong khẩu ngữ
囊
Bộ Nang
Hình cái túi đựng đồ
Từ ghép (7)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'náng')
Nghĩa:túi, bao, nang.
Ví dụ (3)
他把钱放进皮囊里。
Anh ấy bỏ tiền vào túi da.
这个药囊要随身带着。
Túi thuốc này cần mang theo bên mình.
胆囊出了问题要检查。
Túi mật có vấn đề thì cần kiểm tra.
2
tính từ (đọc 'nāng')
Nghĩa:yếu ớt, vụng về trong phương ngữ/khẩu ngữ.
Ví dụ (3)
他做事有点囊。
Anh ấy làm việc hơi vụng yếu.
别这么囊,要大胆一点。
Đừng yếu thế như vậy, hãy mạnh dạn hơn.
这个队表现得太囊了。
Đội này biểu hiện quá yếu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây