náng
Túi, bao
Hán việt: nang
一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶
22
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Hình cái túi rộng chứa nhiều đồ, bao bọc gói ghém, túi .

Thành phần cấu tạo

náng
Túi, bao
Bộ Nang
Hình cái túi đựng đồ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:Túi, bao

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI