胶囊
HSK1
Danh từ
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc con nhộng
Ví dụ (3)
这种胶囊一天吃两次。
Loại thuốc con nhộng này uống hai lần một ngày.
胶囊应该用温水吞服。
Thuốc con nhộng nên nuốt với nước ấm.
药盒里有二十粒胶囊。
Trong hộp thuốc có hai mươi viên con nhộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây