好好
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 好好
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:Làm cho tốt, cẩn thận
Ví dụ (3)
你要好好学习。
Bạn phải học cho tốt.
请好好休息。
Hãy nghỉ ngơi cho tốt.
我们应该好好谈一谈。
Chúng ta nên nói chuyện cẩn thận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây