好好
hǎohǎo
Làm cho tốt, cẩn thận
Hán việt: hiếu hiếu
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:Làm cho tốt, cẩn thận
Ví dụ (3)
yàohǎohǎoxué
Bạn phải học cho tốt.
qǐnghǎohǎoxiū xi
Hãy nghỉ ngơi cho tốt.
menyīng gāihǎohǎotányitán
Chúng ta nên nói chuyện cẩn thận.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây