Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
学期
我要
好好学习。
I will study hard this semester.
Học kỳ này tôi sẽ học hành chăm chỉ.
老师
劝
我们
好好学习。
The teacher advises us to study hard.
Thầy giáo khuyên chúng tôi hãy học tốt.
这是
我们
第一次
参加
国际
会议
的
机会,
必须
要
好好
把握。
This is our first opportunity to attend an international conference, we must grasp it well.
Đây là lần đầu tiên chúng tôi có cơ hội tham gia hội nghị quốc tế, phải nắm bắt thật tốt.
Bình luận