Gợi nhớ
Một gia đình có đủ cả con gái (女) và con trai (子) là một điều vô cùng tốt đẹp 好 và viên mãn.
Thành phần cấu tạo
好
tốt, khỏe, hay, được
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:tốt, đẹp, hay, khỏe, ngon (tính từ mang nghĩa tích cực chung).
Ví dụ (8)
是个好主意。
Đó là một ý kiến hay.
他是一个好人。
Anh ấy là một người tốt.
今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
这道菜很好吃。
Món này rất ngon.
祝你好运!
Chúc bạn may mắn!
2
Phó từ
Nghĩa:rất, quá, thật là (dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, khẩu ngữ).
Ví dụ (6)
好冷啊!
Lạnh quá đi mất!
这花好香。
Hoa này thơm thật.
好多人。
Rất nhiều người.
我好想你。
Em nhớ anh quá.
好厉害!
Lợi hại thật! / Giỏi quá!
3
verb/particle
Nghĩa:xong, được, ổn (chỉ sự hoàn thành hoặc đồng ý).
Ví dụ (6)
饭做好了。
Cơm nấu xong rồi.
准备好了吗?
Đã chuẩn bị xong chưa?
那就这么说好了。
Vậy cứ quyết định thế nhé.
好,我去。
Được, tôi sẽ đi.
好!
Được! / OK!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây