白皙
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 白皙
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Da trắng
Ví dụ (3)
她皮肤白皙。
Da cô ấy trắng trẻo.
这个孩子脸色白皙。
Sắc mặt đứa trẻ này trắng sáng.
白皙的皮肤容易晒伤。
Da trắng dễ bị cháy nắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây