白
ノ丨フ一一
5
黑
HSK 1
Động từDanh từTính từTrạng từ
Gợi nhớ
Mặt trời (日) vừa ló lên, tia sáng đầu tiên (丿) chiếu xuống làm mọi thứ sáng rực, ánh sáng ban mai là màu trắng 白.
Thành phần cấu tạo
白
trắng, màu trắng
丿
Nét phẩy
Tia sáng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:trắng (màu sắc).
Ví dụ (4)
她穿着白色的裙子。
Cô ấy đang mặc một chiếc váy màu trắng.
天上的白云。
Mây trắng trên trời.
白发苍苍
Tóc bạc phơ (người già).
一张白纸
Một tờ giấy trắng (nghĩa bóng: người ngây thơ/chưa biết gì).
2
Phó từ
Nghĩa:công cốc, uổng công, miễn phí (làm gì đó mà không có kết quả hoặc không mất tiền).
Ví dụ (4)
这次我算是白跑一趟了。
Lần này coi như tôi đi uổng công rồi (đi về tay không).
天下没有白吃的午餐。
Trên đời không có bữa trưa nào miễn phí.
白忙了一天。
Bận rộn cả ngày mà công cốc.
白送给你。
Tặng không (miễn phí) cho bạn.
3
adjective/verb
Nghĩa:rõ ràng, làm rõ, minh bạch.
Ví dụ (2)
真相大白
Chân tướng đã rõ ràng (sự thật phơi bày).
不白之冤
Nỗi oan không được làm sáng tỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây