牙龈
yáyín
Nướu
Hán việt: nha
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nướu
Ví dụ (3)
deyínyǒudiǎnhóngzhǒng
Nướu của anh ấy hơi sưng đỏ.
shuā tàiyònghuìshāngyín
Đánh răng quá mạnh sẽ làm tổn thương nướu.
jiǎn cháledeyín
Nha sĩ đã kiểm tra nướu của tôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây